左云[zuǒ yún] [左 云]Lưu từKháchuyện Zuoyun ở Đạt Đồng 大同 (dà tóng), Sơn TâyChữ trong từ左zuǒtrái云yúnmâyTừ ghép:左云县zuǒ yún xiànhuyện Zuoyun ở Datong 大同 (dà tóng), Sơn TâyTừ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)左右zuǒ yòuHSK 3trái phải乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 9liếc trái liếc phải (thành ngữ)