巧匠[qiǎo jiàng] [巧 匠]Lưu từKhácthợ lành nghềChữ trong từ巧qiǎomột cách tình cờ匠jiàngthợ thủ côngTừ ghép:慢工出巧匠màn gōng chū qiǎo jiàngcông việc kiên nhẫn tạo nên người thợ khéo léoTừ cùng chữ:巧克力qiǎo kè lìHSK 4sô-cô-la (từ mượn)巧妙qiǎo miàoHSK 6khéo léo巧合qiǎo héHSK 8trùng hợp木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc