慢工出巧匠[màn gōng chū qiǎo jiàng] [慢 工 出 巧 匠]Lưu từKháccông việc kiên nhẫn tạo nên người thợ khéo léoChữ trong từ慢mànchậm工gōngcông việc出chūđi ra巧qiǎomột cách tình cờ匠jiàngthợ thủ côngTừ cùng chữ:慢慢màn mànHSK 3chậm rãi慢车màn chēHSK 6xe buýt hoặc tàu chậm慢性màn xìngHSK 8mãn tính木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc慢慢来màn màn láiHSK 8cứ từ từ