巫毒[wū dú] [巫 毒]Lưu từKháctà thuật vu đô (từ mượn)Chữ trong từ巫wūphù thủy毒dúchất độcTừ ghép:巫毒教wū dú jiàoVu đô (tín ngưỡng tôn giáo)Từ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy巫婆wū póHSK 9phù thủy