巴掌
[bā zhang] [巴 掌]
lòng bàn tay; lượng từ: cái tát
你再敢撒谎,小心我扇你一巴掌。
nǐ zài gǎn sā huǎng, xiǎo xīn wǒ shàn nǐ yì bā zhǎng.Cậu còn dám nói dối nữa, coi chừng tôi tát cho một bạt tai.
父亲狠狠地刮了他一巴掌。
fù qīn hěn hěn dì guā le tā yì bā zhǎng.Người cha đã tát mạnh nó một cái tát.