掌心
[zhǎng xīn] [掌 心]
lòng bàn tay
他把小鸟放在手掌心里,仔细地观察着。
tā bǎ xiǎo niǎo fàng zài shǒu zhǎng xīn lǐ, zǐ xì dì guān chá zhe.Anh ấy đặt chú chim nhỏ vào lòng bàn tay, quan sát kỹ lưỡng.
[zhǎng xīn] [掌 心]
lòng bàn tay
他把小鸟放在手掌心里,仔细地观察着。
tā bǎ xiǎo niǎo fàng zài shǒu zhǎng xīn lǐ, zǐ xì dì guān chá zhe.Anh ấy đặt chú chim nhỏ vào lòng bàn tay, quan sát kỹ lưỡng.