巴闭[bā bì] [巴 闭]Lưu từKhácQuảng Đông, Jyutping: baa1 bai3; ra vẻ ta đây; chuyện bé xé ra to; ấn tượngChữ trong từ巴bākhao khát闭bìđóngTừ cùng chữ:倒闭dǎo bìHSK 4phá sản关闭guān bìHSK 4đóng封闭fēng bìHSK 4đóng kín巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn