市寸[shì cùn] [市 寸]Lưu từKhácthốn (đơn vị chiều dài của Trung Quốc bằng ⅓ decimét)Chữ trong từ市shìchợ寸cùnmột đơn vị đo chiều dàiTừ cùng chữ:市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng市场shì chǎngHSK 3khu chợ尺寸chǐ cunHSK 4kích thước市区shì qūHSK 4quận đô thị市民shì mínHSK 6cư dân thành phố分寸fēn cunHSK 7sự đúng mực市场经济shì chǎng jīng jìHSK 8kinh tế thị trường