市斤[shì jīn] [市 斤]Lưu từKhácđơn vị đo lường của Trung Quốc bằng 0,5 kgChữ trong từ市shìchợ斤jīncânTừ cùng chữ:公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng市场shì chǎngHSK 3khu chợ市区shì qūHSK 4quận đô thị市民shì mínHSK 6cư dân thành phố市场经济shì chǎng jīng jìHSK 8kinh tế thị trường