布雷舰[bù léi jiàn] [布 雷 舰]Lưu từKháctàu rải mìnChữ trong từ布bùvải雷léisấm sét舰jiàntàu chiếnTừ cùng chữ:布置bù zhìHSK 4sắp xếp军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến布告bù gàoHSK 6bản thông báo布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy布局bù júHSK 7sắp xếp