帝王企鹅[dì wáng qǐ é] [帝 王 企 鹅]Lưu từKhácchim cánh cụt hoàng đếChữ trong từ帝dìhoàng đế王wángvua hoặc quốc vương企qǐ(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn鹅éngỗngTừ cùng chữ:帝国dì guóHSK 7đế quốc帝国主义dì guó zhǔ yìHSK 7chủ nghĩa đế quốc天鹅tiān éHSK 9thiên nga