席卷
[xí juǎn] [席 卷]
bao trùm; quét sạch; cuốn đi mọi thứ
狂风裹着暴雨席卷了整座城市。
kuáng fēng guǒ zhe bào yǔ xí juǎn le zhěng zuò chéng shì.Cơn cuồng phong cuốn theo mưa bão quét qua cả thành phố.
这场改革如暴风骤雨般席卷了整个传统行业。
zhè chǎng gǎi gé rú bào fēng zhòu yǔ bān xí juǎn le zhěng gè chuán tǒng háng yè.Cuộc cải cách này như một cơn bão táp cuốn qua toàn bộ ngành nghề truyền thống.