席位
[xí wèi] [席 位]
1.chỗ ngồi (trong rạp hát, sân vận động, v.v.); ghế trong quốc hội hoặc nghị viện
议会、赛场或机构中分配的位置或名额
这所大学每年只招收五十名学生,席位非常紧张。
zhè suǒ dà xué měi nián zhǐ zhāo shōu wǔ shí míng xué shēng, xí wèi fēi cháng jǐn zhāng.Trường đại học này mỗi năm chỉ tuyển 50 sinh viên, chỉ tiêu chỗ ngồi vô cùng hạn chế.
2.vị trí, suất (trận chung kết, thứ hạng)
在某种竞争或名次中占有的位置
凭借出色的成绩,她锁定了决赛的席位。
píng jiè chū sè de chéng jì, tā suǒ dìng le jué sài de xí wèi.Nhờ thành tích xuất sắc, cô ấy đã chắc một suất vào trận chung kết.
许多餐馆早在三个月前就预订满了年夜饭席位。
xǔ duō cān guǎn zǎo zài sān gè yuè qián jiù yù dìng mǎn le nián yè fàn xí wèi.Nhiều nhà hàng đã kín chỗ đặt cỗ đêm giao thừa từ tận ba tháng trước.