帮闲[bāng xián] [帮 闲]Lưu từKháca dua nịnh bợ người giàu và quyền lực bằng cách viết lách, v.v.Chữ trong từ帮bānggiúp闲xiánnhàn rỗiTừ cùng chữ:帮忙bāng mángHSK 1giúp帮助bāng zhùHSK 2sự giúp đỡ休闲xiū xiánHSK 5giải trí空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗi帮手bāng shǒuHSK 7người phụ giúp悠闲yōu xiánHSK 9nhàn nhã