干粮袋[gān liáng dài] [干 粮 袋]Lưu từKhácba lô (đựng lương thực); túi hành lýChữ trong từ干gānsuông粮liánglương thực袋dàitúiTừ cùng chữ:干净gān jìngHSK 1sạch干什么gàn shén meHSK 1làm gì干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng干活儿gàn huó rHSK 2biến thể er hoá của 干活 (gàn huó)干吗gàn máHSK 3xem 干嘛 (gàn má)口袋kǒu dàiHSK 4túi脑袋nǎo daiHSK 4đầu塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa干扰gān rǎoHSK 5làm phiềnXem thêm (3)