庆云县[qìng yún xiàn] [庆 云 县]Lưu từKháchuyện Qingyun ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn ĐôngChữ trong từ庆qìngăn mừng云yúnmây县xiànhuyệnTừ cùng chữ:庆祝qìng zhùHSK 3ăn mừng庆典qìng diǎnHSK 8lễ kỷ niệm庆幸qìng xìngHSK 8vui mừng庆贺qìng hèHSK 8chúc mừngTừ cận nghĩa:庆云qìng yúnhuyện Qingyun ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn Đông