庆云[qìng yún] [庆 云]Lưu từKháchuyện Qingyun ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn ĐôngChữ trong từ庆qìngăn mừng云yúnmâyTừ ghép:庆云县qìng yún xiànhuyện Qingyun ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn ĐôngTừ cùng chữ:多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)庆祝qìng zhùHSK 3ăn mừng乌云wū yúnHSK 6mây đen风云fēng yúnHSK 7thời tiết庆典qìng diǎnHSK 8lễ kỷ niệm庆幸qìng xìngHSK 8vui mừng庆贺qìng hèHSK 8chúc mừngTừ cận nghĩa:庆云县qìng yún xiànhuyện Qingyun ở Đức Châu 德州 (dé zhōu), Sơn Đông