库尔德工人党[kù ěr dé gōng rén dǎng] [库 尔 德 工 NHÂN 党]Lưu từKhácĐảng Công nhân Kurdistan (PKK)Chữ trong từ库kùnhà kho尔ěrnhư vậy德déĐức工gōngcông việc人rénNHÂNngười党dǎngđảngTừ cùng chữ:政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị