庸人庸福[yōng rén yōng fú] [庸 NHÂN 庸 福]Lưu từKhácngười ngốc có phúc (thành ngữ)Chữ trong từ庸yōngbình thường人rénNHÂNngười庸yōngbình thường福fúphúcTừ cùng chữ:幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc祝福zhù fúHSK 4lời chúc庸俗yōng súHSK 9thô tục造福zào fúHSK 9mang lại lợi ích