异丙醇[yì bǐng chún] [异 丙 醇]Lưu từKhácisopropanol; cồn isopropyl C3H8OChữ trong từ异yìkhác丙bǐngthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)醇chúncồnTừ cùng chữ:异常yì chángHSK 6bất thường异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọng异想天开yì xiǎng tiān kāiHSK 9(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường