异邦[yì bāng] [异 邦]Lưu từKhácquốc gia nước ngoàiChữ trong từ异yìkhác邦bāng(hình thức kết hợp) quốc giaTừ cùng chữ:异常yì chángHSK 6bất thường联邦lián bāngHSK 8liên bang异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọng异想天开yì xiǎng tiān kāiHSK 9(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường