弥天大谎[mí tiān dà huǎng] [弥 天 ĐẠI 谎]Lưu từKhácmột loạt những lời dối trá (thành ngữ)Chữ trong từ弥míđầy天tiānngày大dàĐẠIto谎huǎnglời nói dốiTừ cùng chữ:弥漫mí mànHSK 8lan tỏa弥补mí bǔHSK 8bổ sung撒谎sā huǎngHSK 8nói dối说谎shuō huǎngHSK 9nói dối