弹痕累累[dàn hén lěi lěi] [弹 痕 累 累]Lưu từKhácđầy vết đạnChữ trong từ弹tángảy (dây đàn)痕hénvết sẹo累lèimệt累lèimệtTừ cùng chữ:积累jī lěiHSK 4tích lũy弹性tán xìngHSK 7tính linh hoạt劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi拖累tuō lěiHSK 9làm liên lụy