归牧[guī mù] [归 牧]Lưu từKháctrở về từ đồng cỏChữ trong từ归guītrở về牧mùchăn nuôiTừ cùng chữ:畜牧xù mùHSK 6chăn nuôi động vật归宿guī sùHSK 7nơi để quay về归属guī shǔHSK 7thuộc về归来guī láiHSK 7trở về归纳guī nàHSK 7tóm tắt归结guī jiéHSK 7tóm lại归还guī huánHSK 7trả lại归根到底guī gēn dào dǐHSK 7suy cho cùng