彩泥[cǎi ní] [彩 泥]Lưu từKhácbột nặnChữ trong từ彩cǎimàu sắc (tươi sáng)泥níbùnTừ cùng chữ:彩色cǎi sèHSK 3có màu彩票cǎi piàoHSK 5vé số水泥shuǐ níHSK 6xi măng彩电cǎi diànHSK 7TV màu彩虹cǎi hóngHSK 7cầu vồng彩霞cǎi xiáHSK 7mây nhuốm màu hoàng hôn