彪休[biāo xiū] [彪 休]Lưu từKháctức giận; phẫn nộChữ trong từ彪biāovằn hổ休xiūnghỉTừ cùng chữ:退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)罢休bà xiūHSK 7từ bỏTừ cận nghĩa:气qìHSK 2khí愤怒fèn nùHSK 6tức giận奰bìtức giận忾kàitức giận忿fèntức giận怒nùtức giận怫fèitức giận悀yǒngtức giận悁juāntức giậnXem thêm (3)