彻悟[chè wù] [彻 悟]Lưu từKháchoàn toàn nhận thức; nhận ra đầy đủChữ trong từ彻chèkỹ lưỡng悟wùlĩnh hộiTừ cùng chữ:彻底chè dǐHSK 4triệt để觉悟jué wùHSK 6hiểu ra彻夜chè yèHSK 7cả đêm恍然大悟huǎng rán dà wùHSK 7đột nhiên nhận ra领悟lǐng wùHSK 8hiểu醒悟xǐng wùHSK 9tỉnh ngộ