彻夜【徹夜】
[chè yè] [彻 夜]
cả đêm
整夜;通宵。
研发团队为了修复漏洞彻夜未眠。
yán fā tuán duì wèi le xiū fù lòu dòng chè yè wèi mián.Đội ngũ nghiên cứu phát triển thức trắng cả đêm để sửa lỗ hổng.
医生彻夜守候在重症病人身边。
yī shēng chè yè shǒu hòu zài zhòng zhèng bìng rén shēn biān.Bác sĩ túc trực bên bệnh nhân nặng suốt đêm.