彻夜不眠[chè yè bù mián] [彻 夜 BẤT 眠]Lưu từKhácmất ngủ cả đêmChữ trong từ彻chèkỹ lưỡng夜yèđêm不bùBẤTkhông眠miánngủTừ cùng chữ:彻底chè dǐHSK 4triệt để睡眠shuì miánHSK 5giấc ngủ催眠cuī miánHSK 7thôi miên彻夜chè yèHSK 7cả đêm失眠shī miánHSK 8bị mất ngủ休眠xiū miánHSK 9trạng thái ngủ đông (sinh học)Từ cận nghĩa:一夜无眠yī yè wú miánmất ngủ cả đêm