征募[zhēng mù] [征 募]Lưu từKhácbắt nhập ngũChữ trong từ征zhēngmời募mùquyên gópTừ cùng chữ:征服zhēng fúHSK 4chinh phục征求zhēng qiúHSK 4thu thập征收zhēng shōuHSK 9thu (thuế)征集zhēng jíHSK 9thu thập招募zhāo mùHSK 9tuyển dụng