微扰[wēi rǎo] [微 扰]Lưu từKhácnhiễu loạn vi phân; nhiễu loạn (vật lý)Chữ trong từ微wēinhỏ bé扰rǎolàm phiềnTừ ghép:微扰论wēi rǎo lùnlý thuyết nhiễu loạn非微扰fēi wēi rǎophi nhiễu loạn (vật lý)微扰展开wēi rǎo zhǎn kāikhai triển nhiễu loạn (vật lý)Từ cùng chữ:微信Wēi xìnHSK 4Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát t…微笑wēi xiàoHSK 4cười困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối干扰gān rǎoHSK 5làm phiền微博wēi bóHSK 5blog ngắn打扰dǎ rǎoHSK 5làm phiền微波炉wēi bō lúHSK 6lò vi sóng骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy微型wēi xíngHSK 9siêu nhỏXem thêm (3)