非微扰[fēi wēi rǎo] [非 微 扰]Lưu từKhácphi nhiễu loạn (vật lý)Chữ trong từ非fēikhông phải微wēinhỏ bé扰rǎolàm phiềnTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối干扰gān rǎoHSK 5làm phiền打扰dǎ rǎoHSK 5làm phiền非凡fēi fánHSK 7khác thường非得fēi děiHSK 7(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.)…非法fēi fǎHSK 7bất hợp pháp非金属fēi jīn shǔHSK 7phi kim (hóa học)骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy