忍俊[rěn jùn] [忍 俊]Lưu từKhácmỉm cườiChữ trong từ忍rěnchịu đựng俊jùnthông minhTừ ghép:忍俊不禁rěn jùn bù jīnkhông nhịn được cườiTừ cùng chữ:忍受rěn shòuHSK 5chịu đựng忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được忍心rěn xīnHSK 8nỡ lòng忍耐rěn nàiHSK 8chịu đựng忍饥挨饿rěn jī ái èHSK 8chịu đói英俊yīng jùnHSK 9đẹp traiTừ cận nghĩa:冁chǎnmỉm cười开颜kāi yánmỉm cười解颐jiě yímỉm cười笑吟吟xiào yín yínmỉm cười