解颐[jiě yí] [解 颐]Lưu từKhácmỉm cười; cườiChữ trong từ解jiěchia颐yí(văn học) cằmTừ cùng chữ:解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra解释jiě shìHSK 4giải thích解放jiě fàngHSK 5giải phóng解除jiě chúHSK 5loại bỏ解说员jiě shuō yuánHSK 5bình luận viên解说jiě shuōHSK 6giải thích (bằng lời)解体jiě tǐHSK 8phân rã thành từng phần解剖jiě pōuHSK 8giải phẫuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冁chǎnmỉm cười开颜kāi yánmỉm cười忍俊rěn jùnmỉm cười笑吟吟xiào yín yínmỉm cười