XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

解体【解體】

[jiě tǐ] [解 体]

phân rã thành từng phần; tan rã; sụp đổ

结构散放,崩溃瓦解。

这家老牌企业因管理不善最终走向了解体。

zhè jiā lǎo pái qǐ yè yīn guǎn lǐ bú shàn zuì zhōng zǒu xiàng le jiě tǐ.

Do quản lý yếu kém, doanh nghiệp lâu đời này cuối cùng đã đi đến bờ vực tan rã.