知觉解体[zhī jué jiě tǐ] [知 觉 解 体]Lưu từKháctính phân tách tri giácChữ trong từ知zhībiết觉juécảm thấy解jiěchia体tǐcơ thểTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức知道zhī dàoHSK 1biết身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể集体jí tǐHSK 3tập thểXem thêm (3)