忙不迭[máng bù dié] [忙 BẤT 迭]Lưu từKhácmột cách vội vàng; vội vãChữ trong từ忙mángbận不bùBẤTkhông迭diéluân phiênTừ cùng chữ:忙乱máng luànHSK 8vội vàng và rối rắm忙活máng huoHSK 8rất bận rộn忙碌máng lùHSK 8bận rộnTừ cận nghĩa:急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng匆匆cōng cōngHSK 7một cách vội vàng率然shuài ránmột cách vội vàng贸然mào ránmột cách vội vàng