忠心耿耿
[zhōng xīn gěng gěng] [忠 心 耿 耿]
trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành
他对公司忠心耿耿,多年来从未想过离开。
tā duì gōng sī zhōng xīn gěng gěng, duō nián lái cóng wèi xiǎng guo lí kāi.Anh ấy hết lòng trung thành với công ty, nhiều năm qua chưa bao giờ nghĩ đến việc rời đi.