忠贞【忠貞】
[zhōng zhēn] [忠 贞]
trung thành và đáng tin cậy
忠诚而坚定不移
她对国家的忠贞精神令所有人敬佩,无论面对多大的压力,她都坚守自己的信念。
tā duì guó jiā de zhōng zhēn jīng shén lìng suǒ yǒu rén jìng pèi, wú lùn miàn duì duō dà de yā lì, tā dōu jiān shǒu zì jǐ de xìn niàn.Tinh thần trung thành của cô ấy với đất nước khiến mọi người kính phục; dù chịu bao nhiêu áp lực, cô vẫn giữ vững niềm tin của mình.
trung trinh, son sắt, kiên trung
忠诚坚定的
她是一位忠贞的妻子,深受大家敬重。
tā shì yí wèi zhōng zhēn de qī zǐ, shēn shòu dà jiā jìng zhòng.Cô ấy là một người vợ son sắt, được mọi người rất kính trọng.