念叨[niàn dao] [念 叨]Lưu từKhácthường xuyên nói về; nhớ lại; lặp đi lặp lạiChữ trong từ念niànđọc叨dāolắm lờiTừ cùng chữ:唠叨láo daoHSK 8lải nhải念书niàn shūHSK 8đọc念头niàn touHSK 8suy nghĩ念念不忘niàn niàn bù wàngHSK 8luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)絮叨xù daoHSK 9dài dòng