念诵[niàn sòng] [念 诵]Lưu từKhácđọc ra; đọc thuộc lòng; nhớ đến ai (khi nói về điều gì khác)Chữ trong từ念niànđọc诵sòngđọc toTừ cùng chữ:背诵bèi sòngHSK 7đọc thuộc lòng念书niàn shūHSK 8đọc念头niàn touHSK 8suy nghĩ朗诵lǎng sòngHSK 8đọc to lên với biểu cảm念念不忘niàn niàn bù wàngHSK 8luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:读dúHSK 1đọc ra