性器[xìng qì] [性 器]Lưu từKháccơ quan sinh dụcChữ trong từ性xìngbản chất器qìthiết bịTừ ghép:性器官xìng qì guāncơ quan sinh dục性器期xìng qì qīgiai đoạn phallic (tâm lý học)Từ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí性质xìng zhìHSK 4bản chất充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin性能xìng néngHSK 5chức năng仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:性器官xìng qì guāncơ quan sinh dục