性器官[xìng qì guān] [性 器 官]Lưu từKháccơ quan sinh dụcChữ trong từ性xìngbản chất器qìthiết bị官guānquan chứcTừ cùng chữ:性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể性质xìng zhìHSK 4bản chất法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao性能xìng néngHSK 5chức năng性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:性器xìng qìcơ quan sinh dục