性服务[xìng fú wù] [性 服 务]Lưu từKhácdịch vụ tình dục; mại dâmChữ trong từ性xìngbản chất服fúquần áo务wùcông việcTừ ghép:性服务产业xìng fú wù chǎn yèngành công nghiệp dịch vụ tình dụcTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ性别xìng biéHSK 3giới tính性格xìng géHSK 3bản chất义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mại家务jiā wùHSK 4công việc nhà性质xìng zhìHSK 4bản chất业务yè wùHSK 5kinh doanhXem thêm (3)