恒星系[héng xīng xì] [恒 星 系]Lưu từKháchệ sao; ngân hàChữ trong từ恒héngvĩnh viễn星xīngngôi sao系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối体系tǐ xìHSK 9hệ thống