恒星际[héng xīng jì] [恒 星 际]Lưu từKhácliên sao; giữa các ngôi sao cố địnhChữ trong từ恒héngvĩnh viễn星xīngngôi sao际jìbiên giớiTừ cùng chữ:国际guó jìHSK 2quốc tế实际shí jìHSK 2thực tế交际jiāo jìHSK 4giao tiếpTừ cận nghĩa:星际xīng jìliên sao