交际【交際】
[jiāo jì] [交 际]
giao tiếp; quan hệ xã hội
人与人之间往来沟通
他的语言交际能力很强。
tā de yǔ yán jiāo jì néng lì hěn qiáng.Năng lực giao tiếp ngôn ngữ của anh ấy rất giỏi.
谢谢老师解答。您的鼓励让我更有信心去深入研究这个跨文化交际的课题了。
xiè xiè lǎo shī jiě dá. nín de gǔ lì ràng wǒ gèng yǒu xìn xīn qù shēn rù yán jiū zhè ge kuà wén huà jiāo jì de kè tí le.Cảm ơn thầy đã giải đáp. Sự động viên của thầy giúp em có thêm tự tin để nghiên cứu sâu hơn về đề tài giao tiếp liên văn hóa này.
Trong bài: Đặt câu hỏi phản biện sau bài giảng随份子送人情是传统的交际方式。
suí fèn zi sòng rén qíng shì chuán tǒng de jiāo jì fāng shì.Góp tiền phúng viếng quà mừng là phương thức giao tiếp truyền thống.