交际舞[jiāo jì wǔ] [交 际 舞]Lưu từKhácnhảy giao tiếp; nhảy khiêu vũChữ trong từ交jiāogiao nộp际jìbiên giới舞wǔnhảy múaTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múaXem thêm (3)