星际[xīng jì] [星 际]Lưu từKhácliên sao; liên hành tinhChữ trong từ星xīngngôi sao际jìbiên giớiTừ ghép:恒星际héng xīng jìliên sao行星际xíng xīng jìliên hành tinh星际争霸xīng jì zhēng bàStarCraft (loạt trò chơi điện tử)星际旅行xīng jì lǚ xíngStar Trek (loạt phim truyền hình và điện ảnh Mỹ)Từ cùng chữ:星期xīng qīHSK 1tuần星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật国际guó jìHSK 2quốc tế实际shí jìHSK 2thực tế星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao交际jiāo jìHSK 4giao tiếp星座xīng zuòHSK 9chòm saoTừ cận nghĩa:恒星际héng xīng jìliên sao