星际旅行[xīng jì lǚ xíng] [星 际 旅 行]Lưu từKhácStar Trek (loạt phim truyền hình và điện ảnh Mỹ)Chữ trong từ星xīngngôi sao际jìbiên giới旅lǚchuyến đi行xíngđiTừ cùng chữ:星期xīng qīHSK 1tuần星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hànhXem thêm (3)